xa giá

  1. (arch.) carrosse royal; le roi
    • Xa giá hồi cung
      le roi retourne à son palais

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xa giá"

xa giá
Nhà vua ngồi trên xa giá trở về cung điện.